nén giận

nén giận

Trước những lời khiêu khích, cô ấy đã cố gắng nén giận để giữ hòa khí.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kiềm chế, kìm nén cơn giận: Hành động cố gắng không để cơn tức giận bộc lộ ra bên ngoài, trong lòng đang rất tức tối hoặc bực bội.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy chỉ biết nén giận không dám nói . (Anh ấy chỉ biết kìm nén cơn giận không dám nói .)
    • Trước những lời khiêu khích, ấy đã cố gắng nén giận để giữ hòa khí. (Trước những lời khiêu khích, ấy đã cố gắng kiềm chế cơn giận để giữ hòa khí.)
    • Ông cụ nén giận, quay mặt đi chỗ khác. (Ông cụ kìm nén cơn giận, quay mặt đi chỗ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nén giận nuốt hờn": Một cụm từ thường đi kèm, diễn tả việc phải nhẫn nhịn, chịu đựng cả sự giận dữ lẫn tủi nhục.
    • Trong hoàn cảnh khó khăn, anh ta đành phải nén giận nuốt hờn làm việc.
  • "nén giận trong lòng": Nhấn mạnh việc giữ cơn giậnbên trong, không biểu hiện ra.
    • ấy nén giận trong lòng, ngoài mặt vẫn tỏ ra bình thường.
Biến thể từ gần giống
  • Kìm nén (động từ): Kiềm chế, không để cảm xúc hoặc hành động bộc phát. (Có thể dùng cho nhiều loại cảm xúc, không chỉ cơn giận).
  • Nhẫn nhịn (động từ): Chịu đựng một cách nhẫn nại, thường trong thời gian dài.
  • Kiềm chế (động từ): Giữ cho không vượt quá mức hoặc giới hạn cho phép, áp dụng cho cảm xúc, hành vi.
Từ đồng nghĩa
  • Nhịn giận: Chịu đựng, không để cơn giận bộc phát.
  • Kìm giận: Kìm hãm, kiềm chế cơn giận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Giận chém thớt": Tức giận người này nhưng lại trút lên người khác. (Hành động này thường xảy ra khi không thể "nén giận" một cách đúng đối tượng).
  • "Một điều nhịn, chín điều lành": Khuyên người ta nên nhẫn nhịn, kiềm chế (bao gồm cả việc nén giận) để mọi việc được tốt đẹp.